Thống kê
Lượt truy cập: 150186
Online: 41
Chi tiết sản phẩm
LG KP500

Tên sản phẩm : LG KP500
Thông tin chi tiết :
-Fullbox 100%.Kèm thẻ 2gb.
-Tặng dán màn hình,đầu đọc thẻ nhớ.
-Bảo hành 1 năm.
|
[Hướng dẫn thanh toán] |
[Hướng dẫn thanh toán] |
Cam kết bán hàng của Đại Minh Mobile
|
1. Bán hàng xách tay chính hãng mới 100%. 5. Luôn đưa ra mức giá rẻ nhất có thể cho quý khách. 6. Giảm giá 10% phụ kiện khi quý khách mua kèm theo máy. |
KP500 chiếc iPhone giá thấp của LG
LG KP500 là chiếc di động có thiết kế màn hình cảm ứng rộng cho phép điều khiển bằng tay như iPhone, máy còn sở hữu camera 3 Megapixel và nhiều tính năng giải trí.
KP500 là điện thoại mà LG nhắm tới những đối tượng khác hàng tầm trung, máy mỏng chỉ 11,9 mm. Mặt trước là màn hình 3 inch, độ phân giải 240 x 400 pixel và giao diện cảm ứng LG Flash cho phép sử dụng dễ dàng bằng tay.
LG KP500 không phải là chiếc di động cao cấp với những trang bị mạnh. Máy không hỗ trợ kết nối 3G, chạy trên 4 băng tần GSM.
Máy có camera 3 Megapixel, người dùng có thể mở rộng thêm bộ nhớ bằng thẻ microSD. KP500 cho phép nghe nhạc qua tai nghe Bluetooth, bắt sóng FM. Trên giải diện cảm ứng, một bàn phím QWERTY ảo sẽ hiện ra cho phép người dùng soạn thảo văn bản.
Chiếc điện thoại nặng 89 gram này sẽ ra có mặt tại châu Âu vào tháng 10 năm nay, LG chưa công bố bức giá nhưng cho biết, máy sẽ thuộc phân khúc tầm trung, giống KP700 hiện đang bán mức 285 USD.
Thông số kỹ thuật :
| Tông quan | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | ||||||||
| Ra mắt | Tháng 2 năm 2009 | ||||||||
| Kích thước | |||||||||
| Kích thước | 106.5 x 55.4 x 11.9 mm | ||||||||
| Trọng lượng | 89 g | ||||||||
| Hiển thị | |||||||||
| Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu | ||||||||
| Kích cỡ | 240 x 400 pixels, 3.0 inches | ||||||||
| Khác | - Giao diện Flash - Accelerometer sensor for auto-rotate - Nhận diện chữ viết tay | ||||||||
| Tùy chọn | |||||||||
| Kiểu chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 | ||||||||
| Rung | Có | ||||||||
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt, tiếng Anh | ||||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Lưu trong máy | 1.000 mục, danh bạ hình ảnh | ||||||||
| Các số đã gọi | 40 | ||||||||
| Cuộc gọi đã nhận | 40 | ||||||||
| Cuộc gọi nhỡ | 40 | ||||||||
| Khác | - 48 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 16GB | ||||||||
| Đặc điểm | |||||||||
| Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email | ||||||||
| Đồng hồ | Có | ||||||||
| Báo thức | Có | ||||||||
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | ||||||||
| Hồng ngoại | Không | ||||||||
| Bluetooth | Có | ||||||||
| Trò chơi | Có | ||||||||
| Màu | Đen, Hồng, Bạc, Vàng, Xám | ||||||||
| khác | - Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, video (12fps) - Nghe đài FM radio với RDS - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/WMA/AAC - Xem video MPEG4/3gp - Lịch tổ chức - Xem tài liệu (DOC, XLS, PDF) - Ghi âm giọng nói - Loa ngoài - T9 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - EDGE Class 10, 236.8 kbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - USB v2.0 | ||||||||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh | ||||||||













